公稅

gōng shuì công thuế

Hán Việt: công thuế · Pinyin: gōng shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官家所收赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官家所收赋税。