公筵 gōng yán · công diên Hán Việt: công diên · Pinyin: gōng yán Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 筵 (diên)Pinyingōng yánHán Việtcông diênCấu tạo公 + 筵 · công + diên nghĩa thành phần: công + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"公燕"。