公算 công toán Hán Việt: công toán Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 算 (toán)Hán Việtcông toánCấu tạo公 + 算 · công + toán nghĩa thành phần: công + toán Nghĩa EngCihui 公算 ōngsuàn n. <TW> law of probabilityjaJMdict probability|likelihood