公粥 gōng zhōu · công chúc Hán Việt: công chúc · Pinyin: gōng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 粥 (chúc)Pinyingōng zhōuHán Việtcông chúcCấu tạo公 + 粥 · công + chúc nghĩa thành phần: công + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官方赈灾发放的粥。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官方赈灾发放的粥。