公絲

công ti

Hán Việt: công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 量詞。計算重量的單位。公制一公絲等於千分之一公克。

Eng

  • Cihui 公絲 gōngsī m. milligram