公罔 gōng wǎng · công võng Hán Việt: công võng · Pinyin: gōng wǎng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 罔 (võng)Pinyingōng wǎngHán Việtcông võngCấu tạo公 + 罔 · công + võng nghĩa thành phần: công + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时鲁国有公罔之裘。见《礼记.射义》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时鲁国有公罔之裘。见《礼记.射义》。