公罪
công tội
Hán Việt: công tội · Pinyin: gōng zuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指公務上所獲得的罪。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 因公务上的过失所获之罪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.因公务上的过失所获之罪。
Hán Việt: công tội · Pinyin: gōng zuì