公署
công thự
Hán Việt: công thự · Pinyin: gōng shǔ
Tổng quan
văn phòng chính phủ hư Công đường 公堂. công thự công thự ☆Như Công đường 公堂.
Nghĩa
Việt
- Cihui văn phòng chính phủ hư Công đường 公堂. công thự công thự ☆Như Công đường 公堂.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 官署、官府。《舊唐書.卷一二三.李巽傳》:「雖在私家,亦置案牘簿書,勾檢如公署焉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时公务员办公的处所; 办理地方行政事务的机关专员公署。
- Tân Hoa Tự Điển ①旧时公务员办公的处所。②办理地方行政事务的机关专员公署。
Eng
- CC-CEDICT government office
- Cihui government office
ja
- JMdict government office