公羊

gōng yáng công dương

Hán Việt: công dương · Pinyin: gōng yáng

Tổng quan

cừu đực

Cấu tạo: (công) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cừu đực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.動物名。指雄性的羊。 2.複姓。如春秋末魯有公羊高。 3.公羊傳的簡稱。參見「公羊傳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《公羊传》的简称; 复姓。战国齐人有公羊高﹐为《春秋公羊传》作者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《公羊传》的简称。 2.复姓。战国齐人有公羊高﹐为《春秋公羊传》作者。

Eng

  • CC-CEDICT ram (male sheep)
  • Cihui ram (male sheep)