公羊學 gōng yáng xué · công dương học Hán Việt: công dương học · Pinyin: gōng yáng xué Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 羊 (dương) + 學 (học)Pinyingōng yáng xuéHán Việtcông dương họcCấu tạo公 + 羊 + 學 · công + dương + học nghĩa thành phần: công + dương + học