公羣 công quần Hán Việt: công quần Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 羣 (quần)Hán Việtcông quầnCấu tạo公 + 羣 · công + quần nghĩa thành phần: công + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集体。Tân Hoa Tự Điển 1.集体。