公肩

gōng jiān công kiên

Hán Việt: công kiên · Pinyin: gōng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时鲁国有公肩假。见《礼记.檀弓下》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时鲁国有公肩假。见《礼记.檀弓下》。