公能 gōng néng · công năng Hán Việt: công năng · Pinyin: gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 能 (năng)Pinyingōng néngHán Việtcông năngCấu tạo公 + 能 · công + năng nghĩa thành phần: công + năng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公正能干。Tân Hoa Tự Điển 1.公正能干。