公膳 gōng shàn · công thiện Hán Việt: công thiện · Pinyin: gōng shàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 膳 (thiện)Pinyingōng shànHán Việtcông thiệnCấu tạo公 + 膳 · công + thiện nghĩa thành phần: công + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 卿大夫在公朝办事所用的膳食。Tân Hoa Tự Điển 1.卿大夫在公朝办事所用的膳食。