公薦 gōng jiàn · công tiến Hán Việt: công tiến · Pinyin: gōng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 薦 (tiến)Pinyingōng jiànHán Việtcông tiếnCấu tạo公 + 薦 · công + tiến nghĩa thành phần: công + tiến