公蜂 gōng fēng · công phong Hán Việt: công phong · Pinyin: gōng fēng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 蜂 (phong)Pinyingōng fēngHán Việtcông phongCấu tạo公 + 蜂 · công + phong nghĩa thành phần: công + phong