公行 gōng xíng · công hành Hán Việt: công hành · Pinyin: gōng xíng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 行 (hành)Pinyingōng xíngHán Việtcông hànhCấu tạo公 + 行 · công + hành nghĩa thành phần: công + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公然行动﹐公然进行。Tân Hoa Tự Điển 1.公然行动﹐公然进行。