公衙
công nha
Hán Việt: công nha · Pinyin: gōng yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"公牙"; 封建时代的衙门。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"公牙"。 2.封建时代的衙门。
ja
- JMdict government office|public office
Hán Việt: công nha · Pinyin: gōng yá