公衡 công hành Hán Việt: công hành Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 衡 (hành)Hán Việtcông hànhCấu tạo公 + 衡 · công + hành nghĩa thành phần: công + hành Nghĩa EngCihui 公衡 ōnghéng m. ten kilograms