公表

gōng biǎo công biểu

Hán Việt: công biểu · Pinyin: gōng biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公开发表;公开表示; 犹公布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公开发表;公开表示。 2.犹公布。

ja

  • JMdict official announcement|proclamation