公袞

gōng gǔn công cổn

Hán Việt: công cổn · Pinyin: gōng gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上公之命服。衮﹐古代帝王﹑上公的礼服; 指三公一类的显职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上公之命服。衮﹐古代帝王﹑上公的礼服。 2.指三公一类的显职。