公襲 gōng xí · công tập Hán Việt: công tập · Pinyin: gōng xí Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 襲 (tập)Pinyingōng xíHán Việtcông tậpCấu tạo公 + 襲 · công + tập nghĩa thành phần: công + tập