公諱 gōng huì · công húy Hán Việt: công húy · Pinyin: gōng huì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 諱 (húy)Pinyingōng huìHán Việtcông húyCấu tạo公 + 諱 · công + húy nghĩa thành phần: công + húy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皇帝的名諱。《禮記.曲禮上》:「君所無私諱,大夫之所有公諱。」也作「國諱」。