公謹 gōng jǐn · công cẩn Hán Việt: công cẩn · Pinyin: gōng jǐn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 謹 (cẩn)Pinyingōng jǐnHán Việtcông cẩnCấu tạo公 + 謹 · công + cẩn nghĩa thành phần: công + cẩn