公計

gōng jì công kế

Hán Việt: công kế · Pinyin: gōng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹国计﹐指国家的财政。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹国计﹐指国家的财政。