公討 gōng tǎo · công thảo Hán Việt: công thảo · Pinyin: gōng tǎo Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 討 (thảo)Pinyingōng tǎoHán Việtcông thảoCấu tạo公 + 討 · công + thảo nghĩa thành phần: công + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公开揭露声讨。Tân Hoa Tự Điển 1.公开揭露声讨。