公諱 gōng huì · công húy Hán Việt: công húy · Pinyin: gōng huì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 諱 (húy)Pinyingōng huìHán Việtcông húyCấu tạo公 + 諱 · công + húy nghĩa thành phần: công + húy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓避君王之讳。与"私讳"相对。Tân Hoa Tự Điển 1.谓避君王之讳。与"私讳"相对。