公证书 gōng zhèng shū·công chứng thư Hán Việt: công chứng thư · Pinyin: gōng zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyingōng zhèng shūHán Việtcông chứng thưCấu tạo公 + 證 + 書 · công + chứng + thư nghĩa thành phần: công + chứng + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 văn bản công chứngĐứcHandedict notarielle Urkunde, beglaubigte Urkunde, Beglaubigung Từ liên quan Gần nghĩa公证人 · 公证处 · 公证的 · 公證 · 公证 · 公证人的 · 公证结婚 · 證書