公證書 gōng zhèng shū · công chứng thư Hán Việt: công chứng thư · Pinyin: gōng zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyingōng zhèng shūHán Việtcông chứng thưCấu tạo公 + 證 + 書 · công + chứng + thư nghĩa thành phần: công + chứng + thư