公證會 công chứng hội Hán Việt: công chứng hội Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 證 (chứng) + 會 (hội)Hán Việtcông chứng hộiCấu tạo公 + 證 + 會 · công + chứng + hội nghĩa thành phần: công + chứng + hội Nghĩa EngCihui 公證會 ōngzhènghuì n. public hearing M:³cháng/¹cì