公证会

công chứng hội

Hán Việt: công chứng hội

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 證 (chứng) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họp công khai
  • Biên soạn public hearing M:³cháng/¹cì

Eng

  • Cihui 公證會 ōngzhènghuì n. public hearing M:³cháng/¹cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

公证人 · 公证处 · 公证的 · 公證 · 公证 · 公证人的 · 公证结婚 · 公证书