公評
công bình
Hán Việt: công bình · Pinyin: gōng píng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 公正的评论;公众的评论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.公正的评论;公众的评论。
Eng
- Cihui 公評 gōngpíng n. 1. public comment 2. just and fair comment
Hán Việt: công bình · Pinyin: gōng píng