公誠 gōng chéng · công thành Hán Việt: công thành · Pinyin: gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 誠 (thành)Pinyingōng chéngHán Việtcông thànhCấu tạo公 + 誠 · công + thành nghĩa thành phần: công + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 公正诚实。Tân Hoa Tự Điển 1.公正诚实。