公該

gōng gāi công cai

Hán Việt: công cai · Pinyin: gōng gāi

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。应该。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。应该。