公請

gōng qǐng công thỉnh

Hán Việt: công thỉnh · Pinyin: gōng qǐng

Tổng quan

cùng mời: chiêu đãi/tiếp đãi

Cấu tạo: (công) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cùng mời: chiêu đãi/tiếp đãi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大家共同邀请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大家共同邀请。

Eng

  • Cihui 公請 gōngqǐng v. offer a joint invitation to sb.