公调

gōng diàocông điều

Hán Việt: công điều · Pinyin: gōng diào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.官家赋税。

Cấu tạo: 公 (công) + 調 (điều)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.官家赋税。

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交