公誼

gōng yì công nghị

Hán Việt: công nghị · Pinyin: gōng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公事上的友好关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公事上的友好关系。