公谷

gōng gǔ công cốc

Hán Việt: công cốc · Pinyin: gōng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《公羊传》和《谷梁传》的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《公羊传》和《谷梁传》的并称。