公象 công tượng Hán Việt: công tượng Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 象 (tượng)Hán Việtcông tượngCấu tạo公 + 象 · công + tượng nghĩa thành phần: công + tượng Nghĩa EngCihui 公象 gōngxiàng n. male/bull elephant M:¹tóu