公豬 gōng zhū · công trư Hán Việt: công trư · Pinyin: gōng zhū Tổng quan lợn đực Cấu tạo: 公 (công) + 豬 (trư)Pinyingōng zhūHán Việtcông trưCấu tạo公 + 豬 · công + trư nghĩa thành phần: công + trư Nghĩa ViệtCihui lợn đựcEngCC-CEDICT boarCihui boar