公貓
công miêu
Hán Việt: công miêu · Pinyin: gōng māo
Tổng quan
mèo đực | mèo đực thiến
Nghĩa
Việt
- Cihui mèo đực | mèo đực thiến
Eng
- CC-CEDICT male cat|tomcat
- Cihui male cat; tomcat
Hán Việt: công miêu · Pinyin: gōng māo
mèo đực | mèo đực thiến