公財 gōng cái · công tài Hán Việt: công tài · Pinyin: gōng cái Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 財 (tài)Pinyingōng cáiHán Việtcông tàiCấu tạo公 + 財 · công + tài nghĩa thành phần: công + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 公有的財產。《韓非子.八姦》:「為人臣者,散公財以說民心。」