公賄 công hối Hán Việt: công hối Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 賄 (hối)Hán Việtcông hốiCấu tạo公 + 賄 · công + hối nghĩa thành phần: công + hối Nghĩa EngCihui 公賄 gōnghuì v. bribe sb. at public expense ◆n. bribery at public expense