公財

gōng cái công tài

Hán Việt: công tài · Pinyin: gōng cái

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公家的财物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公家的财物。