公責 gōng zé · công trách Hán Việt: công trách · Pinyin: gōng zé Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 責 (trách)Pinyingōng zéHán Việtcông tráchCấu tạo公 + 責 · công + trách nghĩa thành phần: công + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓公务上的责任。Tân Hoa Tự Điển 1.谓公务上的责任。