公路
công lộ
Hán Việt: công lộ · Pinyin: gōng lù
Tổng quan
đường cái; quốc lộ; đường ô-tô
市区以外的可以通行各种车辆的宽阔平坦的道路。
國道、省道、縣道、鄉道及專用公路等供車輛通行的道路。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 公路 gōnglù* n. highway; road M:¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國道、省道、縣道、鄉道及專用公路等供車輛通行的道路。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 市区以外的可以通行各种车辆的宽阔平坦的道路。
- Kaggle Zh-Vi highroad
Eng
- JMdict public road
- JMdict highway
- Cihui highway; road; 条
Đức
- Handedict Fernstraße, Straße (S, Infra)
ja
- JMdict 公路(こうろ)
other
- Nguồn khác Đường sá chung trong nước, mọi người đều được sử dụng để di chuyển