公輔

gōng fǔ công phụ

Hán Việt: công phụ · Pinyin: gōng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 三公、輔相。《後漢書.卷一三.隗囂傳》:「苞苴流行,財入公輔。」