公輸
công thâu
Hán Việt: công thâu · Pinyin: gōng shū
Tổng quan
họ Công Thâu
Nghĩa
Việt
- Cihui họ Công Thâu。姓。
- Cihui họ Công Thâu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 春秋時魯國的巧匠。參見「公輸般」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 姓。
Hán Việt: công thâu · Pinyin: gōng shū
họ Công Thâu