公輔 gōng fǔ · công phụ Hán Việt: công phụ · Pinyin: gōng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 輔 (phụ)Pinyingōng fǔHán Việtcông phụCấu tạo公 + 輔 · công + phụ nghĩa thành phần: công + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代三公﹑四辅﹐均为天子之佐。借指宰相一类的大臣。Tân Hoa Tự Điển 1.古代三公﹑四辅﹐均为天子之佐。借指宰相一类的大臣。