公辦

gōng bàn công bạn

Hán Việt: công bạn · Pinyin: gōng bàn

Tổng quan

nhà nước điều hành

Cấu tạo: (công) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà nước điều hành

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。由政府创办、管理的:~学校|~企业。

Eng

  • CC-CEDICT state-run
  • Cihui state-run