公過 gōng guò · công quá Hán Việt: công quá · Pinyin: gōng guò Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 過 (quá)Pinyingōng guòHán Việtcông quáCấu tạo公 + 過 · công + quá nghĩa thành phần: công + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言政治罪犯。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言政治罪犯。