公退

gōng tuì công thối

Hán Việt: công thối · Pinyin: gōng tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公务完毕﹐离开官厅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公务完毕﹐离开官厅。